Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boring




boring
['bɔ:riη]
danh từ
sự khoan, sự đào
lỗ khoan
(số nhiều) phoi khoan
tính từ
nhạt nhẽo, tẻ nhạt
a boring occupation
một công việc tẻ nhạt


/'bɔ:riɳ/

danh từ
sự khoan, sự đào
lỗ khoan
(số nhiều) phoi khoan

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "boring"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.