Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
break down




break+down

[break down]
saying && slang
fail, not operate, out of order
If that copier breaks down again I'm going to give it away.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.