Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bugger




bugger
['bʌgə]
danh từ
như sodomite
kẻ đáng ghét, đứa chó chết
trở ngại, vấn đề rắc rối
to play silly buggers
làm trò ngu xuẩn
động từ
giao cấu
to bugger sth up
làm hư hỏng cái gì
to bugger about/around
làm trò ngu xuẩn
to bugger sb about/around
đối xử tệ bạc với ai
bugger me!
chết tôi rồi! tiêu rồi!
to bugger off
đi chỗ khác, bỏ đi
thán từ
chán quá! tức thật!


/'bʌgə/

danh từ
(như) sodomite
, (đùa cợt) đồ chó chết

ngoại động từ
( about) săn đuổi
to bugger a fox about săn duổi một con cáo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bugger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.