Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cải biến



verb
To transform

[cải biến]
động từ
To transform, to change
cách mạng kỹ thuật cải biến nền nông nghiệp lạc hậu thành nền nông nghiệp tiên tiến hiện đại
the technical revolution transforms a backward agriculture into an advanced modern one



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.