Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cầm sắt


[cầm sắt]
conjugal harmony
Đem tình cầm sắt đổi ra cầm kỳ (truyện Kiều)
Let's exchange the lute and lyre of marriage for the lute and chess of friendship



Conjugal harmony


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.