Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cerebration




cerebration
[,seri'brei∫n]
danh từ
sự hoạt động của não; sự suy nghĩ
unconscious cerebration
sự hoạt động không có ý thức của não


/,seri'breiʃn/

danh từ
sự hoạt động của não; sự suy nghĩ
unconscious cerebration sự hoạt động không có ý thức của não

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cerebration"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.