Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chua



verb
To make clear with a note
chua nghĩa trong ngoặc to make clear the meaning with a note between brackets
adj
Sour, acid, vinegary
chua như chanh sour like lemon
chua như bỗng rượu vinegary like fermented distiller's grains
Aluminous
đồng chua nước mặn aluminous fields and salt water
Harsh, sharp
giọng chua như mẻ a very harsh voice
Tough

[chua]
động từ
To make clear with a note
chua nghĩa trong ngoặc
to make clear the meaning with a note between brackets
To note, annotate
tính từ
Sour, acid, vinegary
chua như chanh
sour like lemon
chua như bỗng rượu
vinegary like fermented distiller's grains
Aluminous
đồng chua nước mặn
aluminous fields and salt water
Harsh, sharp
giọng chua như mẻ
a very harsh voice
Tough
còn chua lắm mới làm xong
it is still a tough job to do before it can be finished
nói chua
to be sour-tongued



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.