Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
comport




comport
[kəm'pɔ:t]
động từ
to comport oneself
xử sự
to comport oneself with dignity
cư xử đàng hoàng


/kəm'pɔ:t/

động từ
( with) xứng với, hợp với
to comport oneself xử sự
to comport oneself with dignity xử sự chững chạc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "comport"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.