Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crystallise




crystallise
Xem crystallize


/'kristəlaiz/ (crystallise) /'kristəlaiz/

động từ
kết tinh
bọc đường kính, rắc đường kính
crystallized fruit quả rắc đường kính

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crystallise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.