Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cubicle





cubicle
['kju:bikl]
danh từ
phòng ngủ nhỏ (ở bệnh viện, trường học...)


/'kju:bikl/

danh từ
phòng ngủ nhỏ (ở bệnh viên, trường học...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cubicle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.