Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dày



adj
thick; deep; dense
trời cao đất dày High heaven and deep earth
Cloze

[dày]
tính từ.
thick; deep; dense.
trời cao đất dày
High heaven and deep earth.
cloze
numerous



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.