Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dead reckoning




danh từ
sự xác định vị trí bằng cách dùng la bàn



dead+reckoning
['ded'rekəniη]
danh từ
sự xác định vị trí bằng cách dùng la bàn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dead reckoning"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.