Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
defectiveness




defectiveness
[di'fektivnis]
danh từ
sự có thiếu sót, sự có nhược điểm; sự có tật xấu, sự có khuyết điểm


/di'fektiv/

danh từ
sự có thiếu sót, sự có nhược điểm; sự có tật xấu, sự có khuyết điểm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.