Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deification




deification
[,di:ifi'kei∫n]
danh từ
sự phong thần, sự tôn làm thần
sự tôn sùng, sự sùng bái


/,di:ifi'keiʃn/

danh từ
sự phong thần, sự tôn làm thần
sự tôn sùng (như thần thánh), sự sùng bái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deification"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.