Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demented




demented
[di'mentid]
tính từ
điên, điên cuồng, loạn trí; cuồng lên
to be demented; to become demented
điên, mất trí, loạn trí
it will drive me demented
cái đó làm cho tôi phát điên lên


/di'mentid/

tính từ
điên, điên cuồng, loạn trí; cuồng lên
to be demented; to become demented điên, mất trí, loạn trí
it will drive me demented cái đó làm cho tôi phát điên lên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "demented"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.