Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
destiny





destiny
['destini]
danh từ
vận số, vận mệnh, số phận


/'destini/

danh từ
vận số, vận mệnh, số phận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "destiny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.