Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
downfall




downfall
['daunfɔ:l]
danh từ
sự trút xuống, sự đổ xuống (mưa...); trận mưa như trút nước
sự sa sút, sự suy vi, sự suy sụp


/'daunfɔ:l/

danh từ
sự trút xuống, sự đổ xuống (mưa...); trận mưa như trút nước
sự sa sút, sự suy vi, sự suy sụp

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.