Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dressy




dressy
['dresi]
tính từ
thích chưng diện
diện sang trọng (quần áo)


/'dresi/

tính từ
thích diện; diện sang (người)
diện sang trọng (quần áo)

Related search result for "dressy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.