Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dry farming




dry+farming
['drai'fɑ:miη]
danh từ
(nông nghiệp) hạn canh


/'drai'fɑ:miɳ/

danh từ
(nông nghiệp) hạn canh

Related search result for "dry farming"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.