Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
duresse




duresse
[djuə'res]
Cách viết khác:
duress
[djuə'res]
như duress


/djuə'res/ (duresse) /djuə'res/

danh từ
sự câu thúc, sự cầm tù
sự cưỡng ép, sự ép buộc
to do something under duress làm gì do cưỡng ép

Related search result for "duresse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.