Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emendation




emendation
[,i:men'dei∫n]
danh từ
sự sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...)


/,i:men'deiʃn/

danh từ
sự sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...)

Related search result for "emendation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.