Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
excessiveness




excessiveness
[ik'sesivnis]
danh từ
sự quá mức, tính chất thừa
tính chất quá thể, tính chất quá đáng


/ik'sesivnis/

danh từ
sự quá mức, tính chất thừa
tính chất quá thể, tính chất quá đáng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.