Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faerie




faerie
['feiəri]
Cách viết khác:
Faery
['feiəri]
danh từ
cảnh tiên, thiên thai
các nàng tiên
tính từ
tưởng tượng
huyền ảo


/'feiəri/ (Faery) /'feiəri/

danh từ
cảnh tiên, thiên thai
các nàng tiên

tính từ
tưởng tượng
huyền ảo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "faerie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.