Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
finger-stall




finger-stall
['fiηgəstɔ:l]
danh từ
bao ngón tay


/'fiɳgəstɔ:l/

danh từ
bao ngón tay

Related search result for "finger-stall"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.