Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flood-control




flood-control
['flʌdkən'troul]
danh từ
công tác phòng chống lụt; công tác trị thuỷ


/flood-control/

danh từ
công tác phòng chống lụt; công tác trị thuỷ

Related search result for "flood-control"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.