Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forbidding




forbidding
[fə'bidiη]
tính từ
trông gớm guốc; kinh khủng
a forbidding appearance/look/manner
bề ngoài/dáng vẻ/cách xử sự gớm guốc
a forbidding coastline
đường bờ biển trông nguy hiểm


/fə'bidiɳ/

tính từ
trông gớm guốc, hãm tài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "forbidding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.