Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forecast





forecast
['fɔ:kɑ:st]
danh từ
sự dự đoán trước; sự dự báo trước
weather forecast
dự báo thời tiết
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự biết lo xa
ngoại động từ, forecast, forecasted
dự đoán, đoán trước; dự báo
to forecast the weather
dự báo thời tiết
can you forecast the results of the coming general elections?
anh dự báo được kết quả cuộc tổng tuyển cử sắp tới hay không?


/fɔ:'kɑ:st/

danh từ
sự dự đoán trước; sự dự báo trước
weather forecast dự báo thời tiết
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự biết lo xa

ngoại động từ, forecast, forecasted
dự đoán, đoán trước; dự báo
to forecast the weather đự báo thời tiết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "forecast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.