Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giám định



verb
to appraise; to estimate; to examine and to decide

[giám định]
to assess; to appraise; to survey



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.