Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giản yếu


[giản yếu]
Summary but complete.
Sách lịch sử giản yếu
A summary but complete book of history, a history digest.



Summary but complete
Sách lịch sử giản yếu A summary but complete book of history, a history digest


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.