Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gondola





gondola
['gɔndələ]
danh từ
thuyền đáy bằng (để dạo chơi ở những sông đào trong thành phố Vơ-ni-dơ)
giỏ khí cầu


/'gɔndələ/

danh từ
thuyền đáy bằng (để dạo chơi ở những sông đào trong thành phố Vơ-ni-dơ)
giỏ khí cầu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.