Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hương



noun
incense
lư hương incence-burner
noun
perfume; fragrancy

[hương]
incense
Lư hương
Incence-burner
perfume; fragrancy
flavouring
Hương nhân tạo
Artificial flavouring



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.