Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hack/hacker




hack/hacker

[hack/hacker]
saying && slang
writer, journalist, computer guru
Some hack wrote a story about the mayor's son being on drugs.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.