Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hand-canter




hand-canter
['hænd,kæntə]
danh từ
nước kiệu nhỏ (ngựa)


/'hænd,kæntə/

danh từ
nước kiệu nhỏ (ngựa)

Related search result for "hand-canter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.