Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
homunculus




danh từ; số nhiều homunculi
người nhỏ bé, người bé xíu, người lùn



homunculus
[hɔ'mʌηkju:ləs]
danh từ; số nhiều homunculi
người nhỏ bé, người bé xíu, người lùn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.