Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hypertrophied




hypertrophied
[hai'pə:trəfid]
Cách viết khác:
hypertrophic
[,haipə:'trɔfik]
như hypertrophic


/'haipə:'trɔfik/ (hypertrophied) /hai'pə:trəfid/

tính từ
(y học), (sinh vật học) nở to

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.