Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ice-plant




ice-plant
['ais'plɑ:nt]
danh từ
(thực vật học) cây giọt băng (có lá phủ đầy nốt nhỏ long lanh (như) giọt băng)


/'aisplɑ:nt/

danh từ
(thực vật học) cây giọt băng (có lá phủ đầy nốt nhỏ long lanh như giọt băng)

Related search result for "ice-plant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.