Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inanimation




inanimation
[in,æni'mei∫n]
danh từ
sự thiếu sinh khí; sự vô tri vô giác
sự nhạt nhẽo, sự buồn tẻ, sự thiếu hoạt động


/in,æni'meiʃn/

danh từ
sự thiếu sinh khí; sự vô tri vô giác
sự nhạt nhẽo, sự buồn tẻ, sự thiếu hoạt động

Related search result for "inanimation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.