Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incise




incise
[in'saiz]
ngoại động từ
rạch
khắc chạm


/in'saiz/

ngoại động từ
rạch
khắc chạm

Related search result for "incise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.