Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ingeminate




ingeminate
[in'dʒemineit]
ngoại động từ
nhắc lại, nói lại
to ingeminate peace
đề nghị đi đề nghị lại hoà bình


/in'dʤemineit/

ngoại động từ
nhắc lại, nói lại
to ingeminate peace đề nghị đi đề nghị lại hoà bình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ingeminate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.