Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inpour




inpour
[in'pɔ:]
động từ
đổ vào, rót vào


/in'pɔ:/

động từ
đổ vào, rót vào

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inpour"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.