Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
insalivate




insalivate
[in'sæliveit]
ngoại động từ
thấm nước bọt (thức ăn, trong khi nhai)


/in'sæliveit/

ngoại động từ
thấm nước bọt (thức ăn, trong khi nhai)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.