Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
journalese




journalese
[,dʒə:nə'li:z]
danh từ
văn viết báo, văn nhà báo (viết vội, cẩu thả)


/'dʤə:nə'li:z/

danh từ
văn viết báo, văn nhà báo (viết vội, cẩu thả)

Related search result for "journalese"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.