Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kiểu mẫu



noun
model; simple; pattern

[kiểu mẫu]
model; pattern
model
Một nông trại / nhà tù kiểu mẫu
A model farm/prison



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.