Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
krans




krans
[krɑ:ns]
danh từ
vách đá cheo leo ở Nam phi


/krɑ:ns/

danh từ
vách đá cheo leo (ở Nam phi)

Related search result for "krans"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.