Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lean-to




lean-to
['li:n'tu:]
danh từ
nhà hoặc lán nhỏ có mái dựa vào tường hoặc hàng rào một ngôi nhà lớn hơn; nhà chái; mái che
they keep hens in a lean-to at the end of the garden
họ nuôi gà trong một cái nhà chái ở cuối vườn


/'li:n'tu:/

danh từ
nhà chái; mái che

tính từ
dựa vào tường

Related search result for "lean-to"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.