Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lui lại


[lui lại]
xem hoãn lại



Postpone, put off (one's departurẹ.)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.