Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
maid



/meid/

danh từ

con gái; thiếu nữ

    an old maid gái già, bà cô (đàn bà nhiều tuổi mà ở vậy)

đầy tớ gái, người hầu gái


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "maid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.