Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
matronal




matronal
['meitrənl]
Cách viết khác:
matronly
['meitrənli]
tính từ
(thuộc) người đàn bà có chồng
đứng đắn, nghiêm trang, đoan trang


/'meitrənəl/ (matronly) /'meitrənli/

tính từ
(thuộc) người đàn bà có chồng
đứng đắn, nghiêm trang, đoan trang

Related search result for "matronal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.