Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
medal





medal


medal

A medal is an award that you can wear.

['medl]
danh từ
mề đay; huy chương; huân chương
to grant/present/award somebody a medal for bravery
tặng ai huy chương về lòng dũng cảm
the reverse of the medal
(nghĩa bóng) mặt trái của vấn đề


/'medl/

danh từ
huy chương, mề đay !the reverse of the medal
(nghĩa bóng) mặt trái của vấn đề

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "medal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.