Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mordent




mordent
['mɔ:dənt]
danh từ
(âm nhạc) láy rền


/'mɔ:dənt/

danh từ
(âm nhạc) láy rền

Related search result for "mordent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.